ENS Thị trường hôm nay
ENS đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ENS chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $20.5. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 33,165,586 ENS, tổng vốn hóa thị trường của ENS tính bằng CAD là $922,481,315.45. Trong 24h qua, giá của ENS tính bằng CAD đã tăng $0.4424, biểu thị mức tăng +2.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENS tính bằng CAD là $113.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $9.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENS sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENS sang CAD là $20.5 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +2.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ENS/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENS/CAD trong ngày qua.
Giao dịch ENS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $15.09 | 1.58% | |
![]() Giao ngay | $0.008405 | 0.68% | |
![]() Giao ngay | $15.15 | 1.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $15.07 | 1.01% |
The real-time trading price of ENS/USDT Spot is $15.09, with a 24-hour trading change of 1.58%, ENS/USDT Spot is $15.09 and 1.58%, and ENS/USDT Perpetual is $15.07 and 1.01%.
Bảng chuyển đổi ENS sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi ENS sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ENS | 20.62CAD |
2ENS | 41.25CAD |
3ENS | 61.88CAD |
4ENS | 82.51CAD |
5ENS | 103.14CAD |
6ENS | 123.76CAD |
7ENS | 144.39CAD |
8ENS | 165.02CAD |
9ENS | 185.65CAD |
10ENS | 206.28CAD |
100ENS | 2,062.81CAD |
500ENS | 10,314.06CAD |
1000ENS | 20,628.13CAD |
5000ENS | 103,140.65CAD |
10000ENS | 206,281.31CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang ENS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.04847ENS |
2CAD | 0.09695ENS |
3CAD | 0.1454ENS |
4CAD | 0.1939ENS |
5CAD | 0.2423ENS |
6CAD | 0.2908ENS |
7CAD | 0.3393ENS |
8CAD | 0.3878ENS |
9CAD | 0.4362ENS |
10CAD | 0.4847ENS |
10000CAD | 484.77ENS |
50000CAD | 2,423.87ENS |
100000CAD | 4,847.74ENS |
500000CAD | 24,238.74ENS |
1000000CAD | 48,477.48ENS |
Bảng chuyển đổi số tiền ENS sang CAD và CAD sang ENS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ENS sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CAD sang ENS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ENS phổ biến
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | $15.21USD |
![]() | €13.62EUR |
![]() | ₹1,270.51INR |
![]() | Rp230,701.34IDR |
![]() | $20.63CAD |
![]() | £11.42GBP |
![]() | ฿501.6THB |
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | ₽1,405.35RUB |
![]() | R$82.72BRL |
![]() | د.إ55.85AED |
![]() | ₺519.09TRY |
![]() | ¥107.27CNY |
![]() | ¥2,189.98JPY |
![]() | $118.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENS = $15.21 USD, 1 ENS = €13.62 EUR, 1 ENS = ₹1,270.51 INR, 1 ENS = Rp230,701.34 IDR, 1 ENS = $20.63 CAD, 1 ENS = £11.42 GBP, 1 ENS = ฿501.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.39 |
![]() | 0.004417 |
![]() | 0.2039 |
![]() | 368.71 |
![]() | 170.54 |
![]() | 0.6173 |
![]() | 3.06 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,168.49 |
![]() | 557.75 |
![]() | 1,558.19 |
![]() | 0.2041 |
![]() | 263,471.39 |
![]() | 0.004408 |
![]() | 41.09 |
![]() | 28.76 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ENS hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ENS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ENS sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ENS
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ENS sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ENS sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ENS sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi ENS sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ENS (ENS)

Bittensor:通過TAO幣和去中心化機器學習實現人工智能革命
探索Bittensors革命性的區塊鏈人工智能平臺和TAO幣生態系統。發現分散式機器學習如何重塑人工智能的未來,賦予開發者力量,並創造全球人工智能集體智慧。

IP Tokens:故事平台如何通過區塊鏈和智能合約實現知識產權的盈利化
本文探討了如何通過IP代幣化來革新知識產權管理,並以Story平台作為例子來說明區塊鏈技術在釋放IP價值方面的應用。

IP Tokens:在Story Network上推動知識產權的代幣化
本文介紹了IP代幣以及在Story網絡上將知識產權代幣化的應用,詳細介紹了Story網絡的核心技術,包括創意證明協議和圖形數據存儲。

Token of Love香港音樂節正式成為Consensus大會官方特別活動,Gate.io冠名呈現
2025年2月19日,Gate.io將冠名呈現Token of Love香港音樂節,期間恰逢全球領先的加密與區塊鏈技術盛會Consensus大會在香港舉辦,Token of Love香港音樂節被指定為Consensus大會官方特別活動。

TAOCAT 代幣:Bittensor的AI代理,革新去中心化AI基礎設施
TAOCAT是一個重新演繹去中心化人工智能基礎設施的Bittensor AI Agent。TAOCAT通過Masa Bittensor子網和虛擬協議,在X/Twitter互動方面表現出色,展示了自主人工智能_s的力量。

FOREXLENS: 智能貨幣交易分析和工具平台
FOREXLENS 代幣正在引領智能貨幣交易分析的革命。
Tìm hiểu thêm về ENS (ENS)

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

Nghiên cứu của gate: Etherscan ra mắt tính năng đánh giá tín dụng địa chỉ trên chuỗi, Base dẫn đầu về doanh thu ròng trong 3 tháng qua
