dForce USD Thị trường hôm nay
dForce USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8908. Với nguồn cung lưu hành là 15,453,333 USX, tổng vốn hóa thị trường của USX tính bằng EUR là €12,333,235.38. Trong 24h qua, giá của USX tính bằng EUR đã giảm €-0.003666, biểu thị mức giảm -0.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USX tính bằng EUR là €2.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2967.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USX sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USX sang EUR là €0.8908 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USX/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USX/EUR trong ngày qua.
Giao dịch dForce USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USX/-- Spot is $ and 0%, and USX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi dForce USD sang Euro
Bảng chuyển đổi USX sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USX | 0.89EUR |
2USX | 1.78EUR |
3USX | 2.67EUR |
4USX | 3.56EUR |
5USX | 4.45EUR |
6USX | 5.34EUR |
7USX | 6.23EUR |
8USX | 7.12EUR |
9USX | 8.01EUR |
10USX | 8.9EUR |
1000USX | 890.83EUR |
5000USX | 4,454.15EUR |
10000USX | 8,908.3EUR |
50000USX | 44,541.54EUR |
100000USX | 89,083.09EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang USX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1.12USX |
2EUR | 2.24USX |
3EUR | 3.36USX |
4EUR | 4.49USX |
5EUR | 5.61USX |
6EUR | 6.73USX |
7EUR | 7.85USX |
8EUR | 8.98USX |
9EUR | 10.1USX |
10EUR | 11.22USX |
100EUR | 112.25USX |
500EUR | 561.27USX |
1000EUR | 1,122.54USX |
5000EUR | 5,612.73USX |
10000EUR | 11,225.47USX |
Bảng chuyển đổi số tiền USX sang EUR và EUR sang USX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 USX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang USX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1dForce USD phổ biến
dForce USD | 1 USX |
---|---|
![]() | $0.99USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.07INR |
![]() | Rp15,083.91IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.8THB |
dForce USD | 1 USX |
---|---|
![]() | ₽91.89RUB |
![]() | R$5.41BRL |
![]() | د.إ3.65AED |
![]() | ₺33.94TRY |
![]() | ¥7.01CNY |
![]() | ¥143.19JPY |
![]() | $7.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USX = $0.99 USD, 1 USX = €0.89 EUR, 1 USX = ₹83.07 INR, 1 USX = Rp15,083.91 IDR, 1 USX = $1.35 CAD, 1 USX = £0.75 GBP, 1 USX = ฿32.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.98 |
![]() | 0.007098 |
![]() | 0.3532 |
![]() | 558.5 |
![]() | 286.41 |
![]() | 1 |
![]() | 557.81 |
![]() | 5.16 |
![]() | 3,673.63 |
![]() | 2,412.14 |
![]() | 967.74 |
![]() | 0.3513 |
![]() | 392,473.98 |
![]() | 0.007105 |
![]() | 63.04 |
![]() | 190.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng dForce USD của bạn
Nhập số lượng USX của bạn
Nhập số lượng USX của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dForce USD hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dForce USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dForce USD sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua dForce USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ dForce USD sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dForce USD sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dForce USD sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi dForce USD sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến dForce USD (USX)

Token NUMI: Cách Nền tảng Web 3.0 NUMINE Tối ưu Hóa Trải nghiệm Người dùng Blockchain
Bài viết giới thiệu các chức năng cốt lõi của mã NUMI, thiết kế đổi mới của nền tảng NUMINE, và cơ chế khuyến khích cho các nhà sáng tạo nội dung.

Phân tích toàn diện giá XRP năm 2025 và các triển vọng đầu tư
Theo dữ liệu thị trường, XRP đã thể hiện một số biến động trong vài tháng qua, nhưng giá trị cốt lõi của nó - đặc tính giao dịch nhanh, chi phí thấp, vẫn thu hút người dùng toàn cầu.

Đâu Là Sàn Giao Dịch Bitcoin Tốt Nhất? Đề Xuất Sàn Giao Dịch Bitcoin Hàng Đầu Cho Năm 2025
Việc lựa chọn một sàn giao dịch Bitcoin an toàn, phí thấp và thanh khoản cao là chìa khóa để đảm bảo giao dịch mượt mà và an toàn về quỹ.

TOKEN GUN sẽ được niêm yết trên Gate.io - Dự án Gunz là gì?
GUNZ là dự án đầu tiên tích hợp sâu trò chơi AAA với blockchain Layer 1.

AB Token: Cách mạng hóa Tài chính phi tập trung với Hệ sinh thái AB DAO
Thảo luận sâu về vị trí cốt lõi của các token AB trong hệ sinh thái AB DAO và các ứng dụng đổi mới của chúng trong lĩnh vực Tài chính phi tập trung.

2025 bảng tồn kho mới nhất
Với sự phổ biến ngày càng tăng của tiền điện tử vào năm 2025