Voxies Thị trường hôm nay
Voxies đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VOXEL chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.02732. Với nguồn cung lưu hành là 228,577,470 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của VOXEL tính bằng GBP là £4,691,323.16. Trong 24h qua, giá của VOXEL tính bằng GBP đã giảm £-0.001747, biểu thị mức giảm -5.99%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VOXEL tính bằng GBP là £3.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.02539.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang GBP là £0.02732 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -5.99% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VOXEL/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Voxies
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03652 | -1.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03637 | -3.4% |
The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.03652, with a 24-hour trading change of -1.64%, VOXEL/USDT Spot is $0.03652 and -1.64%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.03637 and -3.4%.
Bảng chuyển đổi Voxies sang British Pound
Bảng chuyển đổi VOXEL sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VOXEL | 0.02GBP |
2VOXEL | 0.05GBP |
3VOXEL | 0.08GBP |
4VOXEL | 0.1GBP |
5VOXEL | 0.13GBP |
6VOXEL | 0.16GBP |
7VOXEL | 0.19GBP |
8VOXEL | 0.21GBP |
9VOXEL | 0.24GBP |
10VOXEL | 0.27GBP |
10000VOXEL | 273.28GBP |
50000VOXEL | 1,366.44GBP |
100000VOXEL | 2,732.88GBP |
500000VOXEL | 13,664.44GBP |
1000000VOXEL | 27,328.89GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang VOXEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 36.59VOXEL |
2GBP | 73.18VOXEL |
3GBP | 109.77VOXEL |
4GBP | 146.36VOXEL |
5GBP | 182.95VOXEL |
6GBP | 219.54VOXEL |
7GBP | 256.13VOXEL |
8GBP | 292.73VOXEL |
9GBP | 329.32VOXEL |
10GBP | 365.91VOXEL |
100GBP | 3,659.13VOXEL |
500GBP | 18,295.65VOXEL |
1000GBP | 36,591.31VOXEL |
5000GBP | 182,956.57VOXEL |
10000GBP | 365,913.14VOXEL |
Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang GBP và GBP sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VOXEL sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Voxies phổ biến
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.04INR |
![]() | Rp552.03IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.2THB |
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | ₽3.36RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.13AED |
![]() | ₺1.24TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.24JPY |
![]() | $0.28HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.04 USD, 1 VOXEL = €0.03 EUR, 1 VOXEL = ₹3.04 INR, 1 VOXEL = Rp552.03 IDR, 1 VOXEL = $0.05 CAD, 1 VOXEL = £0.03 GBP, 1 VOXEL = ฿1.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.59 |
![]() | 0.007969 |
![]() | 0.3669 |
![]() | 666 |
![]() | 311.87 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.47 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,922.11 |
![]() | 1,009.36 |
![]() | 2,808.24 |
![]() | 0.3674 |
![]() | 469,188.83 |
![]() | 0.007994 |
![]() | 74.44 |
![]() | 51.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Voxies của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Voxies
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

عملة COCORO: حيوانات أليفة جديدة لأصحاب الكلاب تم إصدارها بشكل متزامن على سولانا
عملة COCORO، كحيوان أليف جديد لصاحب ميم دوج، Cocoro، أثارت ضجة في عالم العملات الرقمية.

عملة EWON: يرجى من المؤلف تقديم تقليد لـ Musk
تجذب عملة EWON، كلاعب جديد في نظام سولانا، انتباه المجتمع العملات الرقمية.

عملة DRB: ثورة تخفيف الديون المدعومة بالذكاء الاصطناعي
الرمز الخاص بـ DRB Token، كرمز لعملة DebtReliefBot الأساسية، يغير تمامًا سوق تخفيف الديون.

عملة WOOLLY: فأر صوفي له جينات الماموث
تجذب عملة Woolly الانتباه في نظام Solana.

عملة GRK: Grokster، الشخصية الاصطناعية على سلسلة القاعدة
عملة GRK ، كرمز رسمي لشخصية Grokster ، تثير إحساسًا على سلسلة Base.

عملة HENLO: أبرز مشروع ميم لبراشين
عملة HENLO، كنجم صاعد في بيراتشين في عام 2025، تظهر بسرعة في نظام بيرا.
Tìm hiểu thêm về Voxies (VOXEL)

Nghiên cứu của gate: Altcoins tăng mạnh vào cuối tuần; Lựa chọn ETF Bitcoin Giao ngay đầu tiên sẽ ra mắt

Voxies là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về VOXEL

Tương lai của trò chơi trên chuỗi: 'Lời hứa của công cụ MUD ECS'

15 loại tiền điện tử Metaverse hàng đầu năm 2024

Top 10 thế giới ảo Metaverse tốt nhất với Land NFT
