Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿13.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng THB là ฿468,607,813,864.84. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng THB đã tăng ฿0.0157, biểu thị mức tăng +0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng THB là ฿300.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿8.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang THB là ฿13.12 THB, với tỷ lệ thay đổi là +0.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/THB trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3974 | 0.1% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3972 | -0.1% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.3974, with a 24-hour trading change of 0.1%, KAVA/USDT Spot is $0.3974 and 0.1%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.3972 and -0.1%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi KAVA sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 13.12THB |
2KAVA | 26.24THB |
3KAVA | 39.36THB |
4KAVA | 52.48THB |
5KAVA | 65.6THB |
6KAVA | 78.72THB |
7KAVA | 91.84THB |
8KAVA | 104.96THB |
9KAVA | 118.08THB |
10KAVA | 131.2THB |
100KAVA | 1,312.05THB |
500KAVA | 6,560.27THB |
1000KAVA | 13,120.55THB |
5000KAVA | 65,602.78THB |
10000KAVA | 131,205.57THB |
Bảng chuyển đổi THB sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 0.07621KAVA |
2THB | 0.1524KAVA |
3THB | 0.2286KAVA |
4THB | 0.3048KAVA |
5THB | 0.381KAVA |
6THB | 0.4572KAVA |
7THB | 0.5335KAVA |
8THB | 0.6097KAVA |
9THB | 0.6859KAVA |
10THB | 0.7621KAVA |
10000THB | 762.16KAVA |
50000THB | 3,810.81KAVA |
100000THB | 7,621.62KAVA |
500000THB | 38,108.13KAVA |
1000000THB | 76,216.27KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang THB và THB sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 THB sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.23INR |
![]() | Rp6,034.52IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.12THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽36.76RUB |
![]() | R$2.16BRL |
![]() | د.إ1.46AED |
![]() | ₺13.58TRY |
![]() | ¥2.81CNY |
![]() | ¥57.28JPY |
![]() | $3.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.23 INR, 1 KAVA = Rp6,034.52 IDR, 1 KAVA = $0.54 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6789 |
![]() | 0.0001826 |
![]() | 0.008464 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.12 |
![]() | 0.02561 |
![]() | 0.127 |
![]() | 15.15 |
![]() | 90.25 |
![]() | 23.4 |
![]() | 63.81 |
![]() | 0.008461 |
![]() | 10,766.63 |
![]() | 0.000183 |
![]() | 1.67 |
![]() | 1.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

عملة Kava: تحليل سعر 2025 ونظرة عامة على منصة DeFi
اكتشف توقعات كافا 2025 ونصائح الشراء ومكافآت الكرسي لمستثمري العملات المشفرة.
كما تعاني USDT و DEI و Kava Network Stablecoin-USDX من النزيف في خضم حمام دم القش
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
