Internet Computer Thị trường hôm nay
Internet Computer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ICP chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥35.65. Với nguồn cung lưu hành là 482,973,100 ICP, tổng vốn hóa thị trường của ICP tính bằng CNY là ¥121,455,308,169.03. Trong 24h qua, giá của ICP tính bằng CNY đã giảm ¥-0.6161, biểu thị mức giảm -1.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ICP tính bằng CNY là ¥4,941.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥20.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ICP sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ICP sang CNY là ¥35.65 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ICP/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ICP/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Internet Computer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.05 | -1.84% | |
![]() Giao ngay | $0.00278 | -1.76% | |
![]() Giao ngay | $5.05 | -1.94% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.04 | -1.81% |
The real-time trading price of ICP/USDT Spot is $5.05, with a 24-hour trading change of -1.84%, ICP/USDT Spot is $5.05 and -1.84%, and ICP/USDT Perpetual is $5.04 and -1.81%.
Bảng chuyển đổi Internet Computer sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ICP sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ICP | 35.78CNY |
2ICP | 71.57CNY |
3ICP | 107.36CNY |
4ICP | 143.15CNY |
5ICP | 178.93CNY |
6ICP | 214.72CNY |
7ICP | 250.51CNY |
8ICP | 286.3CNY |
9ICP | 322.09CNY |
10ICP | 357.87CNY |
100ICP | 3,578.79CNY |
500ICP | 17,893.96CNY |
1000ICP | 35,787.93CNY |
5000ICP | 178,939.68CNY |
10000ICP | 357,879.36CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ICP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.02794ICP |
2CNY | 0.05588ICP |
3CNY | 0.08382ICP |
4CNY | 0.1117ICP |
5CNY | 0.1397ICP |
6CNY | 0.1676ICP |
7CNY | 0.1955ICP |
8CNY | 0.2235ICP |
9CNY | 0.2514ICP |
10CNY | 0.2794ICP |
10000CNY | 279.42ICP |
50000CNY | 1,397.11ICP |
100000CNY | 2,794.23ICP |
500000CNY | 13,971.18ICP |
1000000CNY | 27,942.37ICP |
Bảng chuyển đổi số tiền ICP sang CNY và CNY sang ICP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ICP sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CNY sang ICP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Internet Computer phổ biến
Internet Computer | 1 ICP |
---|---|
![]() | $5.07USD |
![]() | €4.55EUR |
![]() | ₹423.89INR |
![]() | Rp76,971.24IDR |
![]() | $6.88CAD |
![]() | £3.81GBP |
![]() | ฿167.35THB |
Internet Computer | 1 ICP |
---|---|
![]() | ₽468.88RUB |
![]() | R$27.6BRL |
![]() | د.إ18.63AED |
![]() | ₺173.19TRY |
![]() | ¥35.79CNY |
![]() | ¥730.66JPY |
![]() | $39.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ICP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ICP = $5.07 USD, 1 ICP = €4.55 EUR, 1 ICP = ₹423.89 INR, 1 ICP = Rp76,971.24 IDR, 1 ICP = $6.88 CAD, 1 ICP = £3.81 GBP, 1 ICP = ฿167.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.14 |
![]() | 0.0008429 |
![]() | 0.03895 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.17 |
![]() | 0.1186 |
![]() | 0.5772 |
![]() | 70.86 |
![]() | 413.52 |
![]() | 107 |
![]() | 296.77 |
![]() | 0.039 |
![]() | 48,554.66 |
![]() | 0.0008437 |
![]() | 7.43 |
![]() | 20.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Internet Computer của bạn
Nhập số lượng ICP của bạn
Nhập số lượng ICP của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Internet Computer hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Internet Computer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Internet Computer sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Internet Computer
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Internet Computer sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Internet Computer sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Internet Computer sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Internet Computer sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Internet Computer (ICP)
Tìm hiểu thêm về Internet Computer (ICP)

Giá trị PI Crypto: Ra mắt Mạng chính vào ngày 20 tháng 2 năm 2025 & Dự đoán giá trong tương lai

Top 10 Tiền điện tử Airdrops trong Lịch sử Tiền điện tử

Sự sâu rộng vào 4EVERLAND: DePIN + AI, cho phép Chuyển đổi Mượt mà từ Web2 sang Web3 thông qua Dịch vụ Một điểm

Purchasing Power Parity là gì và hoạt động như thế nào?

Khám phá 4EVERLAND: Nền tảng đám mây của Web3
