ALICE Thị trường hôm nay
ALICE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ALICE chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺13.72. Với nguồn cung lưu hành là 92,083,336 ALICE, tổng vốn hóa thị trường của ALICE tính bằng TRY là ₺43,147,611,911.85. Trong 24h qua, giá của ALICE tính bằng TRY đã giảm ₺-0.2625, biểu thị mức giảm -1.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ALICE tính bằng TRY là ₺1,397.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺13.03.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ALICE sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ALICE sang TRY là ₺13.72 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -1.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ALICE/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ALICE/TRY trong ngày qua.
Giao dịch ALICE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4036 | -1.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4034 | -1.32% |
The real-time trading price of ALICE/USDT Spot is $0.4036, with a 24-hour trading change of -1.12%, ALICE/USDT Spot is $0.4036 and -1.12%, and ALICE/USDT Perpetual is $0.4034 and -1.32%.
Bảng chuyển đổi ALICE sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi ALICE sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ALICE | 13.72TRY |
2ALICE | 27.45TRY |
3ALICE | 41.18TRY |
4ALICE | 54.91TRY |
5ALICE | 68.64TRY |
6ALICE | 82.36TRY |
7ALICE | 96.09TRY |
8ALICE | 109.82TRY |
9ALICE | 123.55TRY |
10ALICE | 137.28TRY |
100ALICE | 1,372.8TRY |
500ALICE | 6,864.02TRY |
1000ALICE | 13,728.05TRY |
5000ALICE | 68,640.25TRY |
10000ALICE | 137,280.51TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang ALICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.07284ALICE |
2TRY | 0.1456ALICE |
3TRY | 0.2185ALICE |
4TRY | 0.2913ALICE |
5TRY | 0.3642ALICE |
6TRY | 0.437ALICE |
7TRY | 0.5099ALICE |
8TRY | 0.5827ALICE |
9TRY | 0.6555ALICE |
10TRY | 0.7284ALICE |
10000TRY | 728.43ALICE |
50000TRY | 3,642.17ALICE |
100000TRY | 7,284.35ALICE |
500000TRY | 36,421.77ALICE |
1000000TRY | 72,843.55ALICE |
Bảng chuyển đổi số tiền ALICE sang TRY và TRY sang ALICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ALICE sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TRY sang ALICE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ALICE phổ biến
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.75INR |
![]() | Rp6,128.57IDR |
![]() | $0.55CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.33THB |
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | ₽37.33RUB |
![]() | R$2.2BRL |
![]() | د.إ1.48AED |
![]() | ₺13.79TRY |
![]() | ¥2.85CNY |
![]() | ¥58.18JPY |
![]() | $3.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ALICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ALICE = $0.4 USD, 1 ALICE = €0.36 EUR, 1 ALICE = ₹33.75 INR, 1 ALICE = Rp6,128.57 IDR, 1 ALICE = $0.55 CAD, 1 ALICE = £0.3 GBP, 1 ALICE = ฿13.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6492 |
![]() | 0.0001754 |
![]() | 0.008098 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.82 |
![]() | 0.02471 |
![]() | 0.1215 |
![]() | 14.64 |
![]() | 86.39 |
![]() | 22.45 |
![]() | 61.84 |
![]() | 0.008097 |
![]() | 10,463.45 |
![]() | 0.0001755 |
![]() | 1.6 |
![]() | 1.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ALICE hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ALICE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ALICE sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ALICE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ALICE sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi ALICE sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ALICE (ALICE)

Що таке My Neighbor Alice? Все про криптовалюту ALICE
As blockchain gaming and metaverse projects continue to grow, My Neighbor Alice (ALICE Coin) stands out as a unique play-to-earn (P2E) game that combines decentralized finance (DeFi) elements with interactive gameplay.

gate Web3 сяявся на фестивалі Seoul Web 3.0: Святкування благодійної ночі з “Alice” на приватній DJ-вечірці
gate Web3, ключовий гравець у екосистемі Web3, з радістю узагальнює гучний успіх свого благодійного побічного заходу, благодійної вечірки gate Charity DJ Private Party, яка відбулася під час фестивалю Seoul Web 3.0 2 серпня 2023 року в OFFLA
Tìm hiểu thêm về ALICE (ALICE)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Hướng dẫn về Tư duy mũi tên hướng Exponential trong Tiền điện tử: Đòn bẩy, Các cược không đối xứng và Sự phát triển cá nhân

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Hướng Dẫn Cho Người Đi Đường Dài Đến Dark Pools Trong DeFi: Phần Một

Khám phá nền tảng kiểm toán hợp đồng thông minh AI 0x0
